tượng binh

Học thuật
Thân thiện
tượng binh

Đội tượng binh tiến vào trận địa với những con voi hùng dũng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Binh chủng cổ xưa: Một binh chủng trong quân đội thời xưa, bao gồm voi chiến các binh sĩ chiến đấu khi ngồi trên lưng voi. Đây một lực lượng đặc biệt quan trọng trong chiến tranh thời kỳ phong kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đội tượng binh của Nguyễn Huệ nổi tiếng trong trận Ngọc Hồi. (Đội tượng binh của Nguyễn Huệ nổi tiếng trong trận Ngọc Hồi.)
    • Tượng binh một lực lượng tấn công mạnh mẽ gây khiếp đảm cho đối phương. (Tượng binh một lực lượng tấn công mạnh mẽ gây khiếp đảm cho đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tượng binh" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, quân sự cổ đại hoặc trung đại. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại ngoại trừ khi nói về lịch sử.
    • Sử sách còn ghi lại nhiều chiến công oanh liệt của các đội tượng binh Đại Việt. (Sử sách còn ghi lại nhiều chiến công oanh liệt của các đội tượng binh Đại Việt.)
Biến thể từ gần giống
  • Binh chủng (danh từ): Một đơn vị quân đội được tổ chức theo loại khí hoặc phương thức chiến đấu đặc thù ( dụ: bộ binh, kỵ binh, tượng binh).
  • Voi chiến (danh từ): Con voi được huấn luyện sử dụng trong chiến đấu, thành phần chính của tượng binh.
Từ đồng nghĩa
  • Quân voi: Cách gọi khác, thông tục hơn, cho lực lượng tượng binh.
  • Đội voi chiến: Cụm từ chỉ một đơn vị tượng binh cụ thể.
Lưu ý
  • "Tượng binh" một từ Hán Việt, trong đó "tượng" (象) có nghĩavoi, "binh" (兵) có nghĩalính, quân đội.
  • Đây một thuật ngữ lịch sử, không còn được dùng để chỉ lực lượng quân sự hiện đại.
tượng binh

Đội tượng binh tiến vào trận địa với những con voi hùng dũng.

  1. d. Binh chủng của quân đội xưa gồm voi chiến binh sĩ ngồi trên mình voi chiến đấu: Đội tượng binh của Nguyễn Huệ nổi tiếng trong trận Ngọc Hồi.

Từ chứa "tượng binh"